Bảng giá xe Hongqi được cập nhật tự động. Dữ liệu hiển thị là giá niêm yết tham khảo; chi phí lăn bánh và ưu đãi thực tế có thể khác nhau.
Bảng giá xe Hongqi mới nhất
Tra cứu giá niêm yết các dòng xe Hongqi theo phiên bản, động cơ và hộp số. Dữ liệu gần nhất: 19/08/2026 02:42.
| Tên xe / Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| Xe sang cỡ lớn | |||
| E-HS9 2022 Deluxe (7 chỗ) | Hai môtơ điện | – | 2.968.000.000 đ |
| E-HS9 2022 Executive (7 chỗ) | Môtơ điện | – | 2.768.000.000 đ |
| E-HS9 2022 Flagship (4 chỗ) | Hai môtơ điện | – | 3.688.000.000 đ |
| E-HS9 2022 Premium (6 chỗ) | Hai động cơ điện | – | 3.339.000.000 đ |
| H9 2022 2.0 Elegance | 2.0 Tăng áp | – | 1.508.000.000 đ |
| H9 2022 2.0 Luxury | 2.0 Tăng áp | – | 1.668.000.000 đ |
| H9 2022 2.0 Premium | 2.0 Tăng áp | – | 1.888.000.000 đ |
| H9 2022 3.0 Flagship | 3.0 V6 Supercharge | – | 2.688.000.000 đ |
| H9 2022 3.0 Premium | 3.0 V6 Supercharge | – | 2.468.000.000 đ |
Thông tin cập nhật và phương pháp dữ liệu
Dữ liệu được hệ thống đồng bộ, chuẩn hóa tên hãng, dòng xe, phiên bản, động cơ và mức giá. Mỗi lần cập nhật đều được ghi nhận thời gian để người đọc dễ kiểm tra độ mới của thông tin.
Giá xe mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, phiên bản, khu vực và chính sách đại lý.
Nguồn dữ liệu tham khảo: vtcnews.vn.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá xe Hongqi
Bảng giá được cập nhật khi nào?
Dữ liệu hiển thị được hệ thống cập nhật gần nhất lúc 19/08/2026 02:42.
Giá xe đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
Chưa. Đây chủ yếu là giá niêm yết tham khảo; chi phí lăn bánh còn phụ thuộc lệ phí trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm và địa phương.
Vì sao giá tại đại lý có thể khác?
Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, màu xe, năm sản xuất, ưu đãi, tồn kho và chính sách của từng đại lý.
Nên kiểm tra giá ở đâu trước khi mua?
Nên đối chiếu với website chính thức của hãng hoặc đại lý ủy quyền và yêu cầu báo giá lăn bánh bằng văn bản.





