Bảng giá xe Lexus được cập nhật tự động. Dữ liệu hiển thị là giá niêm yết tham khảo; chi phí lăn bánh và ưu đãi thực tế có thể khác nhau.
Bảng giá xe Lexus mới nhất
Tra cứu giá niêm yết các dòng xe Lexus theo phiên bản, động cơ và hộp số. Dữ liệu gần nhất: 19/08/2026 08:43.
| Tên xe / Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| Xe sang cỡ trung | |||
| ES 2021 250 | 4-cylinders, Inline type, D4S | – | 2.620.000.000 đ |
| ES 2021 250 F Sport | 4-cylinders, Inline type, D4S | – | 2.710.000.000 đ |
| ES 2021 300h | 4-cylinders, Inline type, D4S | – | 3.140.000.000 đ |
| GX 2021 460 | V8 | – | 5.970.000.000 đ |
| GX 2024 GX 550 | V6 Twin-Turbo | – | 6.200.000.000 đ |
| Xe sang cỡ nhỏ | |||
| IS 2021 Hybrid | 4-cylinders, Inline type | – | 2.830.000.000 đ |
| IS 2021 Luxury | 4-cylinders, Inline type | – | 2.490.000.000 đ |
| IS 2021 Standard | 4-cylinders, Inline type | – | 2.130.000.000 đ |
| MPV hạng sang | |||
| LM 2021 4 seat | 6-cylinders, V type | – | 8.610.000.000 đ |
| LM 2021 7 seat | 6-cylinders, V type | – | 7.210.000.000 đ |
| LM 2024 500h 4 chỗ | Hybrid T24A-FTS | – | 8.710.000.000 đ |
| LM 2024 500h 6 chỗ | Hybrid T24A-FTS | – | 7.290.000.000 đ |
| Xe sang cỡ lớn | |||
| LS 2021 LS500 | V6, D4-S, Twin turbo | – | 7.650.000.000 đ |
| LS 2021 LS500h | V6, D4-S | – | 8.360.000.000 đ |
| LX 2021 LX 570 | 5.7 V8 | – | 8.430.000.000 đ |
| LX 2022 600 F Sport | Twin-Turbo V6 | – | 8.750.000.000 đ |
| LX 2022 600 Urban | Twin-Turbo V6 | – | 8.500.000.000 đ |
| LX 2022 600 VIP | Twin-Turbo V6 | – | 9.610.000.000 đ |
| Xe sang cỡ nhỏ | |||
| NX 2021 NX300 | I4, D4-S, Turbo | – | 2.560.000.000 đ |
| NX 2022 350 F Sport | I4 Turbo 2.4 | – | 3.130.000.000 đ |
| NX 2022 350h | I4 2.5 Hybrid | – | 3.420.000.000 đ |
| Xe sang cỡ trung | |||
| RX 2021 RX300 | I4 | – | 3.180.000.000 đ |
| RX 2021 RX350 | V6 | – | 4.190.000.000 đ |
| RX 2021 RX350L | V6 | – | 4.210.000.000 đ |
| RX 2021 RX450h | V6 | – | 4.710.000.000 đ |
| RX 2023 350 F Sport | I4 2.4 Turbo | – | 4.720.000.000 đ |
| RX 2023 350 Luxury | I4 2.4 Turbo | – | 4.330.000.000 đ |
| RX 2023 350 Premium | I4 2.4 Turbo | – | 3.430.000.000 đ |
| RX 2023 500h F Sport Performance | I4 2.4 Turbo Hybrid | – | 4.940.000.000 đ |
Thông tin cập nhật và phương pháp dữ liệu
Dữ liệu được hệ thống đồng bộ, chuẩn hóa tên hãng, dòng xe, phiên bản, động cơ và mức giá. Mỗi lần cập nhật đều được ghi nhận thời gian để người đọc dễ kiểm tra độ mới của thông tin.
Giá xe mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, phiên bản, khu vực và chính sách đại lý.
Nguồn dữ liệu tham khảo: vtcnews.vn.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá xe Lexus
Bảng giá được cập nhật khi nào?
Dữ liệu hiển thị được hệ thống cập nhật gần nhất lúc 19/08/2026 08:43.
Giá xe đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
Chưa. Đây chủ yếu là giá niêm yết tham khảo; chi phí lăn bánh còn phụ thuộc lệ phí trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm và địa phương.
Vì sao giá tại đại lý có thể khác?
Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, màu xe, năm sản xuất, ưu đãi, tồn kho và chính sách của từng đại lý.
Nên kiểm tra giá ở đâu trước khi mua?
Nên đối chiếu với website chính thức của hãng hoặc đại lý ủy quyền và yêu cầu báo giá lăn bánh bằng văn bản.





