Bảng giá xe Mitsubishi được cập nhật tự động. Dữ liệu hiển thị là giá niêm yết tham khảo; chi phí lăn bánh và ưu đãi thực tế có thể khác nhau.
Bảng giá xe Mitsubishi mới nhất
Tra cứu giá niêm yết các dòng xe Mitsubishi theo phiên bản, động cơ và hộp số. Dữ liệu gần nhất: 24/07/2026 12:44.
| Tên xe / Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| Xe nhỏ hạng B | |||
| Attrage 2021 CVT | MIVEC 1.2 I3 | – | 465.000.000 đ |
| Attrage 2021 CVT Premium | MIVEC 1.2 I3 | – | 490.000.000 đ |
| Attrage 2021 MT | MIVEC 1.2 I3 | – | 380.000.000 đ |
| Xe cỡ vừa hạng C | |||
| Destinator 2025 Premium | 4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve | – | 780.000.000 đ |
| Destinator 2025 Ultimate | 4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve | – | 855.000.000 đ |
| Outlander 2021 2.0 CVT | MIVEC 2.0 I4 | – | 826.000.000 đ |
| Outlander 2021 2.0 CVT Premium | MIVEC 2.0 I4 | – | 950.000.000 đ |
| Outlander 2021 2.4 CVT Premium | MIVEC 2.4 I4 | – | 1.058.000.000 đ |
| Outlander 2022 2.0 CVT | MIVEC 2.0 I4 | – | 825.000.000 đ |
| Outlander 2022 2.0 CVT Premium | MIVEC 2.0 I4 | – | 950.000.000 đ |
| Xe cỡ trung hạng D | |||
| Pajero Sport 2021 4x2 AT Premium | MIVEC 2.4 I4 | – | 1.130.000.000 đ |
| Pajero Sport 2021 4x4 AT Premium | MIVEC 2.4 I4 | – | 1.365.000.000 đ |
| Pajero Sport 2023 4x2 AT Premium | MIVEC 2.4 I4 | – | 1.130.000.000 đ |
| Pajero Sport 2023 4x4 AT Premium | MIVEC 2.4 I4 | – | 1.365.000.000 đ |
| Bán tải cỡ trung | |||
| Triton 2021 4x2 AT Athlete (Euro 5) | MIVEC 2.4 I4 | – | 780.000.000 đ |
| Triton 2021 4x2 AT MIVEC (Euro 5) | MIVEC 2.4 I4 | – | 650.000.000 đ |
| Triton 2021 4x4 AT Athlete (Euro 5) | MIVEC 2.4 I4 | – | 905.000.000 đ |
| Triton 2024 2WD AT GLX | MIVEC Turbo Diesel 2.4 - Euro 5 | – | 655.000.000 đ |
| Triton 2024 2WD AT Premium | MIVEC Turbo Diesel 2.4 - Euro 5 | – | 782.000.000 đ |
| Triton 2024 4WD AT Athlete | MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4 - Euro 5 | – | 924.000.000 đ |
| Xe nhỏ hạng B | |||
| Xforce 2024 Exceed | 1.5 MIVEC | – | 640.000.000 đ |
| Xforce 2024 GLX | 1.5 MIVEC | – | 599.000.000 đ |
| Xforce 2024 Premium | 1.5 MIVEC | – | 680.000.000 đ |
| Xforce 2024 Ultimate | 1.5 MIVEC | – | 705.000.000 đ |
| Xforce 2026 GLX | 1.5 MIVEC | – | 605.000.000 đ |
| Xforce 2026 Luxury | 1.5 MIVEC | – | 665.000.000 đ |
| Xforce 2026 Ultimate | 1.5 MIVEC | – | 720.000.000 đ |
| MPV cỡ nhỏ | |||
| Xpander 2021 AT | MIVEC 1.5 i4 | – | 630.000.000 đ |
| Xpander 2021 AT đặc biệt | MIVEC 1.5 i4 | – | 630.000.000 đ |
| Xpander 2021 Cross | MIVEC 1.5 i4 | – | 670.000.000 đ |
| Xpander 2021 MT | MIVEC 1.5 i4 | – | 555.000.000 đ |
| Xpander 2022 AT | MIVEC 1.5 i4 | – | 588.000.000 đ |
| Xpander 2022 AT Premium | MIVEC 1.5 i4 | – | 648.000.000 đ |
| Xpander 2022 MT | MIVEC 1.5 i4 | – | 555.000.000 đ |
| Xpander 2023 AT | MIVEC 1.5 i4 | – | 598.000.000 đ |
| Xpander 2023 AT Premium | MIVEC 1.5 i4 | – | 658.000.000 đ |
| Xpander 2023 Cross | MIVEC 1.5 i4 | – | 698.000.000 đ |
| Xpander 2023 MT | MIVEC 1.5 i4 | – | 560.000.000 đ |
| Xpander 2025 AT | MIVEC 1.5 i4 | – | 598.000.000 đ |
| Xpander 2025 AT Premium | MIVEC 1.5 i4 | – | 659.000.000 đ |
| Xpander 2025 Cross | MIVEC 1.5 i4 | – | 699.000.000 đ |
| Xpander 2025 MT | MIVEC 1.5 i4 | – | 560.000.000 đ |
Thông tin cập nhật và phương pháp dữ liệu
Dữ liệu được hệ thống đồng bộ, chuẩn hóa tên hãng, dòng xe, phiên bản, động cơ và mức giá. Mỗi lần cập nhật đều được ghi nhận thời gian để người đọc dễ kiểm tra độ mới của thông tin.
Giá xe mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, phiên bản, khu vực và chính sách đại lý.
Nguồn dữ liệu tham khảo: vtcnews.vn.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá xe Mitsubishi
Bảng giá được cập nhật khi nào?
Dữ liệu hiển thị được hệ thống cập nhật gần nhất lúc 24/07/2026 12:44.
Giá xe đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
Chưa. Đây chủ yếu là giá niêm yết tham khảo; chi phí lăn bánh còn phụ thuộc lệ phí trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm và địa phương.
Vì sao giá tại đại lý có thể khác?
Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, màu xe, năm sản xuất, ưu đãi, tồn kho và chính sách của từng đại lý.
Nên kiểm tra giá ở đâu trước khi mua?
Nên đối chiếu với website chính thức của hãng hoặc đại lý ủy quyền và yêu cầu báo giá lăn bánh bằng văn bản.




