Bảng giá xe VinFast được cập nhật tự động. Dữ liệu hiển thị là giá niêm yết tham khảo; chi phí lăn bánh và ưu đãi thực tế có thể khác nhau.
Bảng giá xe VinFast mới nhất
Tra cứu giá niêm yết các dòng xe VinFast theo phiên bản, động cơ và hộp số. Dữ liệu gần nhất: 09/09/2026 08:45.
| Tên xe / Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| Xe siêu nhỏ | |||
| EC Van 2025 Tiêu chuẩn | 2 | – | 285.000.000 đ |
| Xe nhỏ cỡ A | |||
| Fadil 2021 Cao cấp | Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng | – | 499.000.000 đ |
| Fadil 2021 Nâng cao | Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng | – | 459.000.000 đ |
| Fadil 2021 Tiêu chuẩn | Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng | – | 425.000.000 đ |
| Xe nhỏ cỡ A+/B- | |||
| Herio Green 2025 Tiêu chuẩn | Động cơ điện | – | 499.000.000 đ |
| MPV cỡ trung | |||
| Limo Green 2025 Tiêu chuẩn (gồm pin) | Môtơ điện đơn | – | 699.000.000 đ |
| Xe cỡ trung hạng E | |||
| Lux A2.0 2021 Cao cấp | I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên | – | 1.358.000.000 đ |
| Lux A2.0 2021 Nâng cao | I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên | – | 1.206.000.000 đ |
| Lux A2.0 2021 Tiêu chuẩn | I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên | – | 1.115.000.000 đ |
| Lux SA2.0 2021 Cao cấp | I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | – | 1.835.000.000 đ |
| Lux SA2.0 2021 Nâng cao | I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | – | 1.642.000.000 đ |
| Lux SA2.0 2021 Tiêu chuẩn | I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp | – | 1.552.000.000 đ |
| Xe siêu nhỏ | |||
| Minio Green 2025 Kèm pin | Môtơ điện | – | 269.000.000 đ |
| Xe nhỏ hạng B+/C- | |||
| Nerio Green 2025 Tiêu chuẩn | Động cơ điện | – | 668.000.000 đ |
| Xe sang cỡ trung | |||
| President 2021 President | Xăng, V8 | – | 4.600.000.000 đ |
| Xe siêu nhỏ | |||
| VF 2 2026 Kèm pin | Môtơ điện | – | 188.000.000 đ |
| VF 2 2026 Tiêu chuẩn | Môtơ điện | – | 188.000.000 đ |
| VF 3 2024 Kèm pin | Điện | – | 302.000.000 đ |
| Xe nhỏ cỡ A+/B- | |||
| VF 5 2022 Plus | Động cơ điện | – | 458.000.000 đ |
| VF 5 2023 Plus | Động cơ điện | – | 529.000.000 đ |
| Xe nhỏ hạng B | |||
| VF 6 2023 Eco | Điện đơn | – | 689.000.000 đ |
| VF 6 2023 Plus | Điện đơn | – | 749.000.000 đ |
| Xe cỡ vừa hạng C | |||
| VF 7 2024 Eco | Một môtơ điện | – | 799.000.000 đ |
| VF 7 2024 Plus (trần kính) | Hai môtơ điện | – | 969.000.000 đ |
| VF 7 2024 Plus (trần thép) | Hai môtơ điện | – | 949.000.000 đ |
| Xe cỡ trung hạng D | |||
| VF 8 2022 VF8 Eco | Môtơ điện | – | 1.157.000.000 đ |
| VF 8 2022 VF8 Plus | Môtơ điện | – | 1.346.000.000 đ |
| VF 8 2024 VF 8 Eco (pin CATL) | Môtơ điện | – | 1.019.000.000 đ |
| VF 8 2024 VF 8 Plus (pin CATL) | Môtơ điện | – | 1.199.000.000 đ |
| VF 8 2026 Tiêu chuẩn | Thuần điện | – | 899.000.000 đ |
| Xe cỡ trung hạng E | |||
| VF 9 2023 Eco (pin CATL) | Môtơ điện | – | 1.499.000.000 đ |
| VF 9 2023 Plus (pin CATL) | Môtơ điện | – | 1.699.000.000 đ |
| Xe nhỏ hạng B+/C- | |||
| VF e34 2021 Tiêu chuẩn | Động cơ điện | – | 721.000.000 đ |
| MPV cỡ trung | |||
| VF MPV 7 2026 Tiêu chuẩn (gồm pin) | Môtơ điện đơn | – | 819.000.000 đ |
Thông tin cập nhật và phương pháp dữ liệu
Dữ liệu được hệ thống đồng bộ, chuẩn hóa tên hãng, dòng xe, phiên bản, động cơ và mức giá. Mỗi lần cập nhật đều được ghi nhận thời gian để người đọc dễ kiểm tra độ mới của thông tin.
Giá xe mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, phiên bản, khu vực và chính sách đại lý.
Nguồn dữ liệu tham khảo: vtcnews.vn.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá xe VinFast
Bảng giá được cập nhật khi nào?
Dữ liệu hiển thị được hệ thống cập nhật gần nhất lúc 09/09/2026 08:45.
Giá xe đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
Chưa. Đây chủ yếu là giá niêm yết tham khảo; chi phí lăn bánh còn phụ thuộc lệ phí trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm và địa phương.
Vì sao giá tại đại lý có thể khác?
Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, màu xe, năm sản xuất, ưu đãi, tồn kho và chính sách của từng đại lý.
Nên kiểm tra giá ở đâu trước khi mua?
Nên đối chiếu với website chính thức của hãng hoặc đại lý ủy quyền và yêu cầu báo giá lăn bánh bằng văn bản.





