Quảng Cáo

Bảng giá xe VinFast mới nhất

Tra cứu giá niêm yết các dòng xe VinFast theo phiên bản, động cơ và hộp số. Dữ liệu gần nhất: 24/10/2026 11:45.

Bảng giá xe VinFast được cập nhật tự động. Dữ liệu hiển thị là giá niêm yết tham khảo; chi phí lăn bánh và ưu đãi thực tế có thể khác nhau.

Bảng giá xe VinFast 37 phiên bản
Cập nhật:
Tên xe / Phiên bản Động cơ Hộp số Giá niêm yết
Xe siêu nhỏ
EC Van 2025 Tiêu chuẩn 2 – 285.000.000 đ
Xe nhỏ cỡ A
Fadil 2021 Cao cấp Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng – 499.000.000 đ
Fadil 2021 Nâng cao Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng – 459.000.000 đ
Fadil 2021 Tiêu chuẩn Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng – 425.000.000 đ
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Herio Green 2025 Tiêu chuẩn Động cơ điện – 499.000.000 đ
MPV cỡ trung
Limo Green 2025 Tiêu chuẩn (gồm pin) Môtơ điện đơn – 699.000.000 đ
Xe cỡ trung hạng E
Lux A2.0 2021 Cao cấp I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên – 1.358.000.000 đ
Lux A2.0 2021 Nâng cao I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên – 1.206.000.000 đ
Lux A2.0 2021 Tiêu chuẩn I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên – 1.115.000.000 đ
Lux SA2.0 2021 Cao cấp I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp – 1.835.000.000 đ
Lux SA2.0 2021 Nâng cao I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp – 1.642.000.000 đ
Lux SA2.0 2021 Tiêu chuẩn I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp – 1.552.000.000 đ
Xe siêu nhỏ
Minio Green 2025 Kèm pin Môtơ điện – 269.000.000 đ
Xe nhỏ hạng B+/C-
Nerio Green 2025 Tiêu chuẩn Động cơ điện – 668.000.000 đ
Xe sang cỡ trung
President 2021 President Xăng, V8 – 4.600.000.000 đ
Xe siêu nhỏ
VF 2 2026 Kèm pin Môtơ điện – 188.000.000 đ
VF 2 2026 Tiêu chuẩn Môtơ điện – 188.000.000 đ
VF 3 2024 Kèm pin Điện – 302.000.000 đ
Xe nhỏ cỡ A+/B-
VF 5 2022 Plus Động cơ điện – 458.000.000 đ
VF 5 2023 Plus Động cơ điện – 529.000.000 đ
Xe nhỏ hạng B
VF 6 2023 Eco Điện đơn – 689.000.000 đ
VF 6 2023 Plus Điện đơn – 749.000.000 đ
Xe cỡ vừa hạng C
VF 7 2024 Eco Một môtơ điện – 740.000.000 đ
VF 7 2024 Plus (trần kính) Hai môtơ điện – 969.000.000 đ
VF 7 2024 Plus (trần thép) Hai môtơ điện – 949.000.000 đ
Xe cỡ trung hạng D
VF 8 2022 VF8 Eco Môtơ điện – 1.157.000.000 đ
VF 8 2022 VF8 Plus Môtơ điện – 1.346.000.000 đ
VF 8 2024 VF 8 Eco (pin CATL) Môtơ điện – 1.019.000.000 đ
VF 8 2024 VF 8 Plus (pin CATL) Môtơ điện – 1.199.000.000 đ
VF 8 2026 Tiêu chuẩn Thuần điện – 899.000.000 đ
Xe cỡ trung hạng E
VF 9 2023 Eco Môtơ điện – 1.348.000.000 đ
VF 9 2023 Eco (pin CATL) Môtơ điện – 1.499.000.000 đ
VF 9 2023 Plus Môtơ điện – 1.529.000.000 đ
VF 9 2023 Plus (pin CATL) Môtơ điện – 1.699.000.000 đ
Xe nhỏ hạng B+/C-
VF e34 2021 Tiêu chuẩn Động cơ điện – 721.000.000 đ
MPV cỡ trung
VF MPV 7 2026 Tiêu chuẩn (gồm pin) Môtơ điện đơn – 819.000.000 đ
Bán tải cỡ trung
VF Wild 2026 Tiêu chuẩn Xăng-điện (EREV) – 860.000.000 đ

Thông tin cập nhật và phương pháp dữ liệu

Dữ liệu được hệ thống đồng bộ, chuẩn hóa tên hãng, dòng xe, phiên bản, động cơ và mức giá. Mỗi lần cập nhật đều được ghi nhận thời gian để người đọc dễ kiểm tra độ mới của thông tin.

Giá xe mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, phiên bản, khu vực và chính sách đại lý.

Nguồn dữ liệu tham khảo: vtcnews.vn.

Câu hỏi thường gặp về bảng giá xe VinFast

Bảng giá được cập nhật khi nào?

Dữ liệu hiển thị được hệ thống cập nhật gần nhất lúc 24/10/2026 11:45.

Giá xe đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?

Chưa. Đây chủ yếu là giá niêm yết tham khảo; chi phí lăn bánh còn phụ thuộc lệ phí trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm và địa phương.

Vì sao giá tại đại lý có thể khác?

Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, màu xe, năm sản xuất, ưu đãi, tồn kho và chính sách của từng đại lý.

Nên kiểm tra giá ở đâu trước khi mua?

Nên đối chiếu với website chính thức của hãng hoặc đại lý ủy quyền và yêu cầu báo giá lăn bánh bằng văn bản.